課簿

kè bù khóa bộ

Hán Việt: khóa bộ · Pinyin: kè bù

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 记载学生出﹑缺席和学习情况以备考核的簿册。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.记载学生出﹑缺席和学习情况以备考核的簿册。