課藝 kè yì · khóa nghệ Hán Việt: khóa nghệ · Pinyin: kè yì Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 藝 (nghệ)Pinyinkè yìHán Việtkhóa nghệCấu tạo課 + 藝 · khóa + nghệ nghĩa thành phần: khóa + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓种植; 研读制艺(八股文); 课试之制艺。Tân Hoa Tự Điển 1.谓种植。 2.研读制艺(八股文)。 3.课试之制艺。