課獲 kè huò · khóa hoạch Hán Việt: khóa hoạch · Pinyin: kè huò Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 獲 (hoạch)Pinyinkè huòHán Việtkhóa hoạchCấu tạo課 + 獲 · khóa + hoạch nghĩa thành phần: khóa + hoạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 品量所获。Tân Hoa Tự Điển 1.品量所获。