課蜜 kè mì · khóa mật Hán Việt: khóa mật · Pinyin: kè mì Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 蜜 (mật)Pinyinkè mìHán Việtkhóa mậtCấu tạo課 + 蜜 · khóa + mật nghĩa thành phần: khóa + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 釆蜜; 征收蜂蜜。Tân Hoa Tự Điển 1.釆蜜。 2.征收蜂蜜。