課試 kè shì · khóa thí Hán Việt: khóa thí · Pinyin: kè shì Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 試 (thí)Pinyinkè shìHán Việtkhóa thíCấu tạo課 + 試 · khóa + thí nghĩa thành phần: khóa + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考核官吏的政绩; 考试; 试验﹐检验。Tân Hoa Tự Điển 1.考核官吏的政绩。 2.考试。 3.试验﹐检验。