課誦 kè sòng · khóa tụng Hán Việt: khóa tụng · Pinyin: kè sòng Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 誦 (tụng)Pinyinkè sòngHán Việtkhóa tụngCấu tạo課 + 誦 · khóa + tụng nghĩa thành phần: khóa + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 课读吟诵。Tân Hoa Tự Điển 1.课读吟诵。