課賦

kè fù khóa phú

Hán Việt: khóa phú · Pinyin: kè fù

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诵读﹑写作辞赋; 征收赋税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诵读﹑写作辞赋。 2.征收赋税。