課較 kè jiào · khóa giác Hán Việt: khóa giác · Pinyin: kè jiào Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 較 (giác)Pinyinkè jiàoHán Việtkhóa giácCấu tạo課 + 較 · khóa + giác nghĩa thành phần: khóa + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"课校"。