课录 kè lù · khóa lục Hán Việt: khóa lục · Pinyin: kè lù Tổng quan Cấu tạo: 课 (khóa) + 录 (lục)Pinyinkè lùHán Việtkhóa lụcCấu tạo课 + 录 · khóa + lục nghĩa thành phần: khóa + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓征收赋税。録﹐征收赋税的簿册。Tân Hoa Tự Điển 1.谓征收赋税。録﹐征收赋税的簿册。