課長
khóa trường
Hán Việt: khóa trường · Pinyin: kè zhǎng
Tổng quan
trưởng phòng (của một đơn vị hành chính) | trưởng bộ phận
Nghĩa
Việt
- Cihui trưởng phòng (của một đơn vị hành chính) | trưởng bộ phận
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 行政單位中一課的主管。如:「他最近榮升為課長,同事們紛紛向他道賀。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时机关﹑厂矿中某一部门的负责人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时机关﹑厂矿中某一部门的负责人。
Eng
- CC-CEDICT section chief (of an administrative unit)|head (of a department)
- Cihui section chief (of an administrative unit); head (of a department)
ja
- JMdict section manager|section chief