課間

kè jiān khóa gian

Hán Việt: khóa gian · Pinyin: kè jiān

Tổng quan

khoảng thời gian giữa các tiết học

Cấu tạo: (khóa) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoảng thời gian giữa các tiết học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学校两节课之间间歇的时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学校两节课之间间歇的时间。

Eng

  • CC-CEDICT interval between lessons
  • Cihui interval between lessons