諉口

wěi kǒu ủy khẩu

Hán Việt: ủy khẩu · Pinyin: wěi kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推委﹐借口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推委﹐借口。