諉解

wěi jiě ủy giải

Hán Việt: ủy giải · Pinyin: wěi jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推委﹑解脱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推委﹑解脱。