諉誤 wěi wù · ủy ngộ Hán Việt: ủy ngộ · Pinyin: wěi wù Tổng quan Cấu tạo: 諉 (ủy) + 誤 (ngộ)Pinyinwěi wùHán Việtủy ngộCấu tạo諉 + 誤 · ủy + ngộ nghĩa thành phần: ủy + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推托耽误。Tân Hoa Tự Điển 1.推托耽误。