諉責 wěi zé · ủy trách Hán Việt: ủy trách · Pinyin: wěi zé Tổng quan Cấu tạo: 諉 (ủy) + 責 (trách)Pinyinwěi zéHán Việtủy tráchCấu tạo諉 + 責 · ủy + trách nghĩa thành phần: ủy + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 委托﹑责成; 推卸责任。Tân Hoa Tự Điển 1.委托﹑责成。 2.推卸责任。