諉過

wěi guò ủy quá

Hán Việt: ủy quá · Pinyin: wěi guò

Tổng quan

đổ lỗi cho người khác

Cấu tạo: (ủy) + (quá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổ lỗi cho người khác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把過失推托給別人。如:「自己犯下的錯誤不應諉過他人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把过失推给别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把过失推给别人。

Eng

  • CC-CEDICT to put the blame on sb else
  • Cihui to put the blame on sb else