諛優

yú yōu du ưu

Hán Việt: du ưu · Pinyin: yú yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹俳优。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹俳优。