諛史 yú shǐ · du sử Hán Việt: du sử · Pinyin: yú shǐ Tổng quan Cấu tạo: 諛 (du) + 史 (sử)Pinyinyú shǐHán Việtdu sửCấu tạo諛 + 史 · du + sử nghĩa thành phần: du + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对人有溢美之辞的史传。Tân Hoa Tự Điển 1.对人有溢美之辞的史传。