諛行 yú xíng · du hành Hán Việt: du hành · Pinyin: yú xíng Tổng quan Cấu tạo: 諛 (du) + 行 (hành)Pinyinyú xíngHán Việtdu hànhCấu tạo諛 + 行 · du + hành nghĩa thành phần: du + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阿谀奉承的行为。Tân Hoa Tự Điển 1.阿谀奉承的行为。