諛諂

yú chǎn du siểm

Hán Việt: du siểm · Pinyin: yú chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (siểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奉承谄媚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奉承谄媚。