諛聞

yú wén du văn

Hán Việt: du văn · Pinyin: yú wén

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺耳之说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺耳之说。