誰爲爲之

shuí wèi wéi zhī thùy vi vi chi

Hán Việt: thùy vi vi chi · Pinyin: shuí wèi wéi zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (vi) + (vi) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谁为:即为谁;为:做,作为。慨叹没有知己,为谁而作。