誰信道 shuí xìn dào · thùy tín đạo Hán Việt: thùy tín đạo · Pinyin: shuí xìn dào Tổng quan Cấu tạo: 誰 (thùy) + 信 (tín) + 道 (đạo)Pinyinshuí xìn dàoHán Việtthùy tín đạoCấu tạo誰 + 信 + 道 · thùy + tín + đạo nghĩa thành phần: thùy + tín + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谁料到。Tân Hoa Tự Điển 1.谁料到。