誰承望 thùy thừa vọng Hán Việt: thùy thừa vọng Tổng quan Cấu tạo: 誰 (thùy) + 承 (thừa) + 望 (vọng)Hán Việtthùy thừa vọngCấu tạo誰 + 承 + 望 · thùy + thừa + vọng nghĩa thành phần: thùy + thừa + vọng Nghĩa EngCihui 誰承望 huíchéngwàng v.p. Who would have expected?