諗熟
thẩm thục
Hán Việt: thẩm thục
Tổng quan
hiểu rõ: quen thuộc
Nghĩa
Việt
- Cihui hiểu rõ: quen thuộc
Eng
- Cihui 諗熟 hěnshú v. know sth./sb. well; have an intimate knowledge of
Hán Việt: thẩm thục
hiểu rõ: quen thuộc