調人 diào rén · điều nhân Hán Việt: điều nhân · Pinyin: diào rén Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 人 (nhân)Pinyindiào rénHán Việtđiều nhânCấu tạo調 + 人 · điều + nhân nghĩa thành phần: điều + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调解纠纷的人。EngCihui 調人 iàorén v.o. transfer/send personnel||►See also tiáorén