调价

tiáo jiàđiều giá

Hán Việt: điều giá · Pinyin: tiáo jià

Tổng quan

điều chỉnh giá

新华 · Tân Hoa Đại lục

调整商品价格。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

調整商品價格。

Cấu tạo: 調 (điều) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng hoặc giảm giá
  • Biên soạn 調價 iáojià* v.o. 1. adjust prices

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 調整商品價格。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 调整商品价格。

Eng

  • Cihui to raise or lower the price; price adjustment

Từ liên quan

Gần nghĩa

价位 · 价值 · 价原 · 价实 · 价层 · 价差 · 价格 · 价款