調優 diào yōu · điều ưu Hán Việt: điều ưu · Pinyin: diào yōu Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 優 (ưu)Pinyindiào yōuHán Việtđiều ưuCấu tạo調 + 優 · điều + ưu nghĩa thành phần: điều + ưu