調位 điều vị Hán Việt: điều vị Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 位 (vị)Hán Việtđiều vịCấu tạo調 + 位 · điều + vị nghĩa thành phần: điều + vị Nghĩa EngCihui 調位 diàowèi n. <lg.> toneme||►See also ²tiáowèi