调元制 điều nguyên chế Hán Việt: điều nguyên chế Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 元 (nguyên) + 制 (chế)Hán Việtđiều nguyên chếCấu tạo调 + 元 + 制 · điều + nguyên + chế nghĩa thành phần: điều + nguyên + chế