調光 điều quang Hán Việt: điều quang Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 光 (quang)Hán Việtđiều quangCấu tạo調 + 光 · điều + quang nghĩa thành phần: điều + quang Nghĩa EngCihui 調光 iáoguāng v.o. adjust the light/brightness