调入

diào rùđiều nhập

Hán Việt: điều nhập · Pinyin: diào rù

Tổng quan

điều đến

Cấu tạo: 調 (điều) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gọi vào
  • Cihui chuyển (người, dữ liệu)
  • Cihui (máy tính) gọi
  • Cihui tải (chương trình con, v.v.)
  • Tần suất từ điều đến , gọi vào , chuyển (người, dữ liệu) , (máy tính) gọi , tải (chương trình con, v.v.)

Eng

  • Cihui to bring in; to call in; to transfer (a person, data); (computing) to call; to load (a subroutine etc)
  • Tần suất từ to bring in; to call in; to transfer (a person, data); (computing) to call; to load (a subroutine etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住