調兵

diào bīn điều binh

Hán Việt: điều binh · Pinyin: diào bīn

Tổng quan

ắp đặt quân lính. điều binh điều binh ☆Sắp đặt quân lính.

Cấu tạo: 調 (điều) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ắp đặt quân lính. điều binh điều binh ☆Sắp đặt quân lính.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 調遣軍隊。如:「調兵作戰」。

Eng

  • Cihui 調兵 iàobīng* v.o. send/deploy troops