調冶 điều dã Hán Việt: điều dã Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 冶 (dã)Hán Việtđiều dãCấu tạo調 + 冶 · điều + dã nghĩa thành phần: điều + dã Nghĩa EngCihui 調冶 iáoyě v. shape/refine (one's character/etc.)