調減 điều giảm Hán Việt: điều giảm Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 減 (giảm)Hán Việtđiều giảmCấu tạo調 + 減 · điều + giảm nghĩa thành phần: điều + giảm Nghĩa EngCihui 調減 iáojiǎn v. make changes and reductions