調到 điều đáo Hán Việt: điều đáo Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 到 (đáo)Hán Việtđiều đáoCấu tạo調 + 到 · điều + đáo nghĩa thành phần: điều + đáo Nghĩa EngCihui 調到 iàodào r.v. transfer/move/shift to