調制
điều chế
Hán Việt: điều chế · Pinyin: tiáo zhì
Tổng quan
điều chế | sự điều chế
Nghĩa
Việt
- Cihui điều chế | sự điều chế
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 使电磁波的振幅、频率或脉冲的有关参数依照所需传递的信号而变化。
Eng
- CC-CEDICT to modulate; modulation
- CC-CEDICT to concoct by mixing ingredients; to prepare according to a recipe; to make (a salad, a cocktail, cosmetics etc)
- Cihui to modulate; modulation