調品 điều phẩm Hán Việt: điều phẩm Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 品 (phẩm)Hán Việtđiều phẩmCấu tạo調 + 品 · điều + phẩm nghĩa thành phần: điều + phẩm Nghĩa EngCihui 調品 iàopǐn n. <lg.> allotone