调嗓子 điều tảng tử Hán Việt: điều tảng tử Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 嗓 (tảng) + 子 (tử)Hán Việtđiều tảng tửCấu tạo调 + 嗓 + 子 · điều + tảng + tử nghĩa thành phần: điều + tảng + tử