調好 điều hảo Hán Việt: điều hảo Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 好 (hảo)Hán Việtđiều hảoCấu tạo調 + 好 · điều + hảo nghĩa thành phần: điều + hảo Nghĩa EngCihui 調好 iáohǎo r.v. tune up (instrument/machine/etc.)