調定 điều định Hán Việt: điều định Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 定 (định)Hán Việtđiều địnhCấu tạo調 + 定 · điều + định nghĩa thành phần: điều + định Nghĩa EngCihui 調定 iáodìng* v. set up; adjust