調峯 diào fēng · điều phong Hán Việt: điều phong · Pinyin: diào fēng Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 峯 (phong)Pinyindiào fēngHán Việtđiều phongCấu tạo調 + 峯 · điều + phong nghĩa thành phần: điều + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调节交通、用电等方面高峰时段出现的紧张状况:增强电网~能力。