調形 điều hình Hán Việt: điều hình Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 形 (hình)Hán Việtđiều hìnhCấu tạo調 + 形 · điều + hình nghĩa thành phần: điều + hình Nghĩa EngCihui 調形 diàoxíng* n. <lg.> contour; contour of inflection; mora; pitch contour