調息 điều tức Hán Việt: điều tức Tổng quan điều tức Cấu tạo: 調 (điều) + 息 (tức)Hán Việtđiều tứcCấu tạo調 + 息 · điều + tức nghĩa thành phần: điều + tức Nghĩa ViệtCihui điều tứcEngCihui 調息 iáoxī v.o. 1. regulate one's breath 2. adjust interest rates