調服 điều phục Hán Việt: điều phục Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 服 (phục)Hán Việtđiều phụcCấu tạo調 + 服 · điều + phục nghĩa thành phần: điều + phục Nghĩa EngCihui 調服 tiáofú v. <Ch. med.> take after mixing with a liquid