調校 điều giáo Hán Việt: điều giáo Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 校 (giáo)Hán Việtđiều giáoCấu tạo調 + 校 · điều + giáo nghĩa thành phần: điều + giáo Nghĩa EngCihui 調校 tiáojiào n. <mil.> timing