調測 điều trắc Hán Việt: điều trắc Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 測 (trắc)Hán Việtđiều trắcCấu tạo調 + 測 · điều + trắc nghĩa thành phần: điều + trắc Nghĩa EngCihui 調測 iáocè v. test new equipment