調演

diào yǎn điều diễn

Hán Việt: điều diễn · Pinyin: diào yǎn

Tổng quan

hội diễn

Cấu tạo: 調 (điều) + (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hội diễn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从某些地方或文艺团体抽调演员选定节目集中在一起演出:组织全省戏剧~。

Eng

  • Cihui 調演 iàoyǎn v.p. <thea.> 1. transfer a troupe for performances 2. select a performance