調看 điều khán Hán Việt: điều khán Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 看 (khán)Hán Việtđiều khánCấu tạo調 + 看 · điều + khán nghĩa thành phần: điều + khán Nghĩa EngCihui 調看 iàokàn v. ask for the showing (of a particular film); ask for the reading (of a particular dossier)