调眼色 điều nhãn sắc Hán Việt: điều nhãn sắc Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 眼 (nhãn) + 色 (sắc)Hán Việtđiều nhãn sắcCấu tạo调 + 眼 + 色 · điều + nhãn + sắc nghĩa thành phần: điều + nhãn + sắc